tu chính

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Sửa đổi, sửa chữa cho đúng hoặc cho phù hợp hơn: Hành động xem xét thay đổi một văn bản, quy định, hoặc điều luật để điều chỉnh những điểm chưa chính xác hoặc chưa phù hợp.
    • Cải chính, chỉnh sửa: Hành động sửa chữa những sai sót, lỗi trong một tài liệu chính thức.
  2. Danh từ:

    • Sự sửa đổi, điều khoản sửa đổi: Bản thân sự thay đổi hoặc nội dung cụ thể được sửa đổi, thường trong một văn bản pháp lý như hiến pháp, luật.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Quốc hội đang xem xét để tu chính một số điều trong Hiến pháp. (Quốc hội đang xem xét để sửa đổi một số điều trong Hiến pháp.)
    • Bản thảo hợp đồng cần được tu chính lại cho rõ ràng hơn. (Bản thảo hợp đồng cần được chỉnh sửa lại cho rõ ràng hơn.)
  • Danh từ:

    • Tu chính án này đã được thông qua với đa số phiếu. (Điều khoản sửa đổi này đã được thông qua với đa số phiếu.)
    • Việc tu chính các quy định cần thiết. (Việc sửa đổi các quy định cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tu chính hiến pháp": Chỉ việc sửa đổi, bổ sung các điều khoản trong bản hiến pháp của một quốc gia.

    • Quy trình tu chính hiến pháp thường rất phức tạp. (Quy trình sửa đổi hiến pháp thường rất phức tạp.)
  • "Chủ nghĩa tu chính": Thuật ngữ chỉ một khuynh hướng tư tưởng hoặc lý luận chủ trương xem xét, sửa đổi lại những nguyên lý, học thuyết cơ bản (thường dùng với nghĩa tương đương "chủ nghĩa xét lại").

    • Ông ấy bị chỉ trích theo chủ nghĩa tu chính. (Ông ấy bị chỉ trích theo chủ nghĩa xét lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tu chỉnh (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc sửa chữa, chỉnh lý cho đúng.

    • Văn bản cần được tu chỉnh trước khi ban hành. (Văn bản cần được chỉnh lý trước khi ban hành.)
  • Sửa đổi (động từ): Hành động thay đổi nội dung. Đây từ phổ biến rộng nghĩa hơn.

  • Chỉnh sửa (động từ): Sửa chữa những lỗi nhỏ, chi tiết.
Từ đồng nghĩa
  • Sửa đổi: Thay đổi cho phù hợp.
  • Cải chính: Sửa chữa điều sai.
  • Chỉnh lý: Sắp xếp, sửa chữa cho hệ thống.
  • Hiệu đính: Kiểm tra sửa lỗi trong bản in, bản thảo.
Từ trái nghĩa
  • Giữ nguyên: Không thay đổi.
  • Bảo thủ: Giữ theo lối , không chịu thay đổi.
Thành ngữ liên quan
  • "Không thể tu chính được": Dùng để chỉ một sự thật, một nguyên tắc đã được thừa nhận đúng đắn, cơ bản không thể bị thay đổi.
    • Chân lý đó không thể tu chính được. (Chân lý đó không thể sửa đổi được.)
  1. Sửa lại cho đúng. Chủ nghĩa tu chính. X. Chủ nghĩa xét lại.